cổ mộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi mộ cổ, ngôi mộ có từ lâu đời: Từ này dùng để chỉ một ngôi mộ, một nơi chôn cất đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, có giá trị lịch sử hoặc khảo cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khảo cổ vừa phát hiện một cổ mộ từ thời Lý. (Các nhà khảo cổ vừa phát hiện một ngôi mộ cổ từ thời Lý.)
- Khu rừng này tương truyền có nhiều cổ mộ bí ẩn. (Khu rừng này tương truyền có nhiều ngôi mộ cổ bí ẩn.)
- Việc bảo tồn các cổ mộ là rất quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử. (Việc bảo tồn các ngôi mộ cổ là rất quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khai quật cổ mộ": hành động tiến hành khai quật một ngôi mộ cổ để nghiên cứu.
- Đoàn chuyên gia đang chuẩn bị khai quật cổ mộ mới tìm thấy. (Đoàn chuyên gia đang chuẩn bị khai quật ngôi mộ cổ mới tìm thấy.)
"bảo vệ cổ mộ": hành động gìn giữ, không để ngôi mộ cổ bị xâm hại hoặc hư hỏng.
- Chính quyền địa phương có trách nhiệm bảo vệ cổ mộ trong khu vực. (Chính quyền địa phương có trách nhiệm bảo vệ ngôi mộ cổ trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Mộ cổ: Đây là cách nói khác với trật tự từ khác, cùng nghĩa với "cổ mộ".
- Phát hiện một khu mộ cổ có niên đại hàng nghìn năm. (Phát hiện một khu mộ cổ có niên đại hàng nghìn năm.)
Lăng mộ cổ: Thường chỉ một quần thể kiến trúc mộ táng cổ có quy mô lớn hơn.
- Khu lăng mộ cổ của các vị vua triều Nguyễn ở Huế. (Khu lăng mộ cổ của các vị vua triều Nguyễn ở Huế.)
Từ đồng nghĩa
- Mộ xưa: Ngôi mộ từ thời xa xưa (cách nói trang trọng hoặc văn chương).
- Phần mộ cổ: Phần đất chôn cất cổ (nhấn mạnh vào địa điểm).
Thành ngữ liên quan
(Từ "cổ mộ" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính thuật ngữ hoặc miêu tả.)
- dt. Ngôi mộ cổ.